Finance

Danh sách
1381:TYO
Axyz Co Ltd
3.495,00 ¥
-1,69%
(-60,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1381...
Mở
3.560 ¥
Cao
3.565 ¥
Thấp
3.495 ¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
800,00
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
EPS
521 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.560 ¥
Cao
3.565 ¥
Thấp
3.495 ¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
800,00
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
EPS
521 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Axyz Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,22 T
7,33 T
7,28 T
7,42 T
Giá vốn hàng bán
4,98 T
5,30 T
4,98 T
5,10 T
Chi phí doanh thu
4,98 T
5,30 T
4,98 T
5,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,26 T
1,24 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,26 T
1,24 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
6,17 T
6,55 T
6,21 T
6,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
781,00 Tr
1,07 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
15,00 Tr
19,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
832,00 Tr
1,08 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
833,00 Tr
1,08 T
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
329,00 Tr
258,00 Tr
333,00 Tr
248,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,75%
31,01%
30,80%
23,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
777,00 Tr
574,00 Tr
748,00 Tr
826,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,77%
7,83%
10,28%
11,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
14,00 Tr
5,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
14,00 Tr
4,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,49 T
1,22 T
1,51 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google