Finance

Danh sách
138040:KRX
Meritz Financial Group Inc
131.000,00 ₩
+0,92%
(+1.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 138040...
Mở
131.000 ₩
Cao
131.100 ₩
Thấp
127.800 ₩
Vốn hoá thị trường
21,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
228,24 N
Khối lượng
133,88 N
Chỉ số P/E
9,32
Cao nhất trong 52 tuần
149.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
98.000 ₩
EPS
14.060 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,35 Tr
Số nhân viên
22
Mở
131.000 ₩
Cao
131.100 ₩
Thấp
127.800 ₩
Vốn hoá thị trường
21,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
228,24 N
Khối lượng
133,88 N
Chỉ số P/E
9,32
Cao nhất trong 52 tuần
149.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
98.000 ₩
EPS
14.060 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,35 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Meritz Financial Group Inc. is a financial holding company headquartered in Seoul, South Korea. Meritz Financial, with its major subsidiaries including Meritz Fire & Marine Insurance and Meritz Securities, is one of the major financial groups in South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về Meritz Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lậpthg 3 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,31 NT
4,40 NT
5,87 NT
7,09 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,52 T
276,11 T
243,09 T
249,99 T
Chi phí hoạt động
2,66 NT
2,93 NT
2,76 NT
3,45 NT
Tổng chi phí hoạt động
2,66 NT
2,93 NT
2,76 NT
3,45 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 NT
1,47 NT
3,11 NT
3,64 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-755,06 T
-1,04 NT
-2,19 NT
-2,56 NT
EBT bao gồm các mục bất thường
892,33 T
431,10 T
920,93 T
1,07 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
892,33 T
431,11 T
920,93 T
1,07 NT
Chi phí thuế thu nhập
223,95 T
107,76 T
240,70 T
283,17 T
Thuế suất hiệu dụng
25,10%
25,00%
26,14%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
2,46 NT
2,66 NT
2,52 NT
3,20 NT
Thu nhập ròng
654,70 T
310,71 T
666,97 T
775,06 T
Biên lợi nhuận ròng
15,20%
7,06%
11,36%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,71 N
1,80 N
3,93 N
4,67 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,90 T
-83,71 T
-62,64 T
-99,05 T
Các ứng dụng của Google