Finance

Danh sách
1379:TYO
Hokuto Corp
2.018,00 ¥
-1,51%
(-31,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1379...
Mở
2.040 ¥
Cao
2.040 ¥
Thấp
1.999 ¥
Vốn hoá thị trường
67,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,04 N
Khối lượng
96,90 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.779 ¥
EPS
167 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.040 ¥
Cao
2.040 ¥
Thấp
1.999 ¥
Vốn hoá thị trường
67,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,04 N
Khối lượng
96,90 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.779 ¥
EPS
167 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hokuto Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập22 thg 7, 1964
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,56 T
25,63 T
22,21 T
19,34 T
Giá vốn hàng bán
15,56 T
16,37 T
14,91 T
14,70 T
Chi phí doanh thu
15,56 T
16,37 T
14,91 T
14,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,11 T
4,94 T
4,64 T
4,23 T
Chi phí hoạt động
4,11 T
4,94 T
4,66 T
4,23 T
Tổng chi phí hoạt động
19,67 T
21,31 T
19,57 T
18,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-118,00 Tr
4,32 T
2,63 T
419,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
101,00 Tr
-6,00 Tr
97,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,00 Tr
4,95 T
3,01 T
779,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
4,96 T
2,92 T
777,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,00 Tr
1,52 T
829,00 Tr
327,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,61%
30,71%
27,58%
41,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
3,43 T
2,18 T
452,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
13,38%
9,80%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
121,00 Tr
167,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-38,00 Tr
-53,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
83,00 Tr
114,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,00 Tr
-
EBITDA
1,19 T
5,71 T
3,92 T
1,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google