Finance

Danh sách
1376:TYO
Kaneko Seeds Co Ltd
1.573,00 ¥
+0,64%
(+10,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1376...
Mở
1.563 ¥
Cao
1.589 ¥
Thấp
1.559 ¥
Vốn hoá thị trường
18,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 N
Khối lượng
9,90 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.859 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364 ¥
EPS
120 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
677
Mở
1.563 ¥
Cao
1.589 ¥
Thấp
1.559 ¥
Vốn hoá thị trường
18,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 N
Khối lượng
9,90 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.859 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364 ¥
EPS
120 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,74 Tr
Số nhân viên
677
Giới thiệu về Kaneko Seeds Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên677
Ngày thành lập1895
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
25,64 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
14,42 T
13,30 T
19,45 T
25,64 T
Giá vốn hàng bán
12,19 T
11,28 T
16,74 T
22,13 T
Chi phí doanh thu
12,19 T
11,28 T
16,74 T
22,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
970,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
1,92 T
2,08 T
659,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,99 T
1,92 T
2,08 T
2,23 T
Tổng chi phí hoạt động
14,18 T
13,20 T
18,82 T
24,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,94 Tr
97,00 Tr
631,81 Tr
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,92 Tr
31,00 Tr
24,41 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,79 Tr
98,00 Tr
635,11 Tr
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,56 Tr
127,00 Tr
639,91 Tr
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
84,64 Tr
31,00 Tr
156,66 Tr
306,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,49%
31,63%
24,67%
24,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
192,00 Tr
Thu nhập ròng
184,15 Tr
67,00 Tr
478,44 Tr
955,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
0,50%
2,46%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,26 Tr
9,00 Tr
11,76 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,98 Tr
-12,00 Tr
-6,67 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,27 Tr
-3,00 Tr
5,09 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
411,00 Tr
EBITDA
-
223,00 Tr
-
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google