Finance

Danh sách
1375:TYO
Yukiguni Factory Co Ltd
1.138,00 ¥
+0,26%
(+3,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:40:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1375...
Mở
1.132 ¥
Cao
1.141 ¥
Thấp
1.132 ¥
Vốn hoá thị trường
45,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,81 N
Khối lượng
7,50 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
82 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
1.132 ¥
Cao
1.141 ¥
Thấp
1.132 ¥
Vốn hoá thị trường
45,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,81 N
Khối lượng
7,50 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
82 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yukiguni Factory Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập21 thg 7, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaitake.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,49 T
7,69 T
25,99 T
7,98 T
Giá vốn hàng bán
9,17 T
1,16 T
23,17 T
6,21 T
Chi phí doanh thu
9,17 T
1,16 T
23,17 T
6,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 T
2,66 T
2,38 T
2,24 T
Chi phí hoạt động
2,17 T
2,61 T
2,77 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
11,34 T
3,77 T
25,94 T
8,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
3,92 T
49,00 Tr
-433,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
2,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
3,86 T
-44,00 Tr
-470,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
3,91 T
61,00 Tr
-470,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
396,00 Tr
1,32 T
-381,00 Tr
-164,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,64%
34,17%
865,91%
34,89%
Chi phí hoạt động khác
-29,00 Tr
-53,00 Tr
48,00 Tr
-29,00 Tr
Thu nhập ròng
717,00 Tr
2,54 T
337,00 Tr
-306,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
33,03%
1,30%
-3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
56,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-72,00 Tr
-128,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 Tr
-16,00 Tr
-125,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
343,00 Tr
-
EBITDA
1,72 T
4,50 T
635,00 Tr
154,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 Tr
23,00 Tr
105,00 Tr
7,00 Tr
Các ứng dụng của Google