Finance

Danh sách
136490:KRX
Sunjin Co Ltd
10.140,00 ₩
-0,69%
(-70,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:19:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 136490...
Mở
10.160 ₩
Cao
10.220 ₩
Thấp
10.060 ₩
Vốn hoá thị trường
241,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,88 N
Khối lượng
21,54 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
13.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.370 ₩
EPS
3.595 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,78 Tr
Số nhân viên
425
Mở
10.160 ₩
Cao
10.220 ₩
Thấp
10.060 ₩
Vốn hoá thị trường
241,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,88 N
Khối lượng
21,54 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
13.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.370 ₩
EPS
3.595 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,78 Tr
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunjin Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Bum-kwon
Số nhân viên425
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websj.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,24 T
503,30 T
532,97 T
541,13 T
Giá vốn hàng bán
382,73 T
403,81 T
416,45 T
440,83 T
Chi phí doanh thu
382,73 T
403,81 T
416,45 T
440,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,81 T
56,18 T
55,16 T
56,90 T
Chi phí hoạt động
52,23 T
62,26 T
55,16 T
56,90 T
Tổng chi phí hoạt động
434,97 T
466,07 T
471,62 T
497,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,28 T
37,23 T
61,35 T
43,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,25 T
-2,92 T
-15,48 T
-5,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,42 T
18,69 T
45,88 T
37,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,27 T
22,05 T
45,88 T
37,89 T
Chi phí thuế thu nhập
4,55 T
3,33 T
5,84 T
14,13 T
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
17,80%
12,73%
37,30%
Chi phí hoạt động khác
614,80 Tr
712,84 Tr
-
-
Thu nhập ròng
13,55 T
14,17 T
37,41 T
20,36 T
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
2,81%
7,02%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 T
1,61 T
-
-
Chi phí lãi suất
-6,01 T
-7,18 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,05 T
-5,56 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,76 T
3,00 T
-
-
EBITDA
50,82 T
51,11 T
76,32 T
59,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,45 T
2,43 T
499,86 Tr
3,09 T
Các ứng dụng của Google