Finance

Danh sách
Tại sao 1343 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
1343:HKG
Wei Yuan Holdings Ltd
0,12 HK$
+2,48%
(+0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1343...
Mở
0,12 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
131,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
245,00 N
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
742
Mở
0,12 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
131,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
245,00 N
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
742
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wei Yuan Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên742
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,10 Tr
28,10 Tr
35,06 Tr
35,06 Tr
Giá vốn hàng bán
23,25 Tr
23,25 Tr
30,25 Tr
30,25 Tr
Chi phí doanh thu
23,25 Tr
23,25 Tr
30,25 Tr
30,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 Tr
2,34 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Chi phí hoạt động
2,19 Tr
2,19 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,44 Tr
25,44 Tr
32,74 Tr
32,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
2,66 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 Tr
2,70 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,56 Tr
2,56 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
413,00 N
413,00 N
410,50 N
410,50 N
Thuế suất hiệu dụng
15,28%
15,28%
19,73%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
-207,00 N
-207,00 N
-219,50 N
-219,50 N
Thu nhập ròng
2,26 Tr
2,26 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
8,05%
4,97%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
8,50 N
8,50 N
Chi phí lãi suất
-390,00 N
-390,00 N
-478,50 N
-478,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-378,00 N
-378,00 N
-470,00 N
-470,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,62 Tr
4,62 Tr
4,05 Tr
4,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,50 N
-33,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google