Finance

Danh sách
1342:TPE
Cathay Consolidated Inc
100,50 NT$
-0,99%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1342...
Mở
101,50 NT$
Cao
101,50 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,61 N
Khối lượng
81,70 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,10 NT$
EPS
7,03 NT$
Số nhân viên
477
Mở
101,50 NT$
Cao
101,50 NT$
Thấp
100,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,61 N
Khối lượng
81,70 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,10 NT$
EPS
7,03 NT$
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cathay Consolidated Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,44 Tr
761,32 Tr
917,28 Tr
993,76 Tr
Giá vốn hàng bán
449,21 Tr
562,39 Tr
667,76 Tr
752,53 Tr
Chi phí doanh thu
449,21 Tr
562,39 Tr
667,76 Tr
752,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,84 Tr
21,84 Tr
17,99 Tr
19,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,78 Tr
37,08 Tr
42,66 Tr
49,12 Tr
Chi phí hoạt động
62,62 Tr
58,92 Tr
62,79 Tr
77,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,84 Tr
621,30 Tr
730,54 Tr
830,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,60 Tr
140,02 Tr
186,74 Tr
163,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,79 Tr
5,95 Tr
4,66 Tr
12,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,56 Tr
161,61 Tr
202,79 Tr
169,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,56 Tr
161,61 Tr
202,79 Tr
169,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,51 Tr
35,33 Tr
40,60 Tr
13,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
21,86%
20,02%
7,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,05 Tr
126,29 Tr
162,19 Tr
156,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,26%
16,59%
17,68%
15,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
871,00 N
1,59 Tr
755,00 N
408,00 N
Chi phí lãi suất
-1,65 Tr
-2,07 Tr
-2,16 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-783,00 N
-475,00 N
-1,40 Tr
-2,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,48 Tr
167,74 Tr
216,43 Tr
192,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google