Finance

Beta
Danh sách
1341:TPE
Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
60,80 NT$
-1,46%
(-0,90) 1 ngày
29 thg 5, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1341...
Mở
61,60 NT$
Cao
61,60 NT$
Thấp
60,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,35 N
Khối lượng
13,02 N
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
68,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,20 NT$
EPS
4,07 NT$
Số nhân viên
920
Mở
61,60 NT$
Cao
61,60 NT$
Thấp
60,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,35 N
Khối lượng
13,02 N
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
68,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,20 NT$
EPS
4,07 NT$
Số nhân viên
920
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên920
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfulinvn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
583,21 Tr
605,52 Tr
688,46 Tr
680,91 Tr
Giá vốn hàng bán
450,22 Tr
474,36 Tr
527,12 Tr
510,29 Tr
Chi phí doanh thu
450,22 Tr
474,36 Tr
527,12 Tr
510,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,93 Tr
4,74 Tr
5,59 Tr
5,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,85 Tr
55,26 Tr
61,87 Tr
61,38 Tr
Chi phí hoạt động
65,47 Tr
81,23 Tr
73,64 Tr
67,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
515,68 Tr
555,59 Tr
600,76 Tr
577,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,53 Tr
49,93 Tr
87,70 Tr
103,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,42 Tr
-685,00 N
1,83 Tr
2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,11 Tr
54,21 Tr
93,45 Tr
104,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,11 Tr
54,21 Tr
93,45 Tr
104,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,44 Tr
12,36 Tr
20,24 Tr
18,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,82%
22,80%
21,66%
18,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,67 Tr
41,85 Tr
73,21 Tr
85,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
6,91%
10,63%
12,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
2,78 Tr
3,62 Tr
3,47 Tr
Chi phí lãi suất
-5,47 Tr
-5,44 Tr
-6,28 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-677,00 N
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,79 Tr
69,33 Tr
108,61 Tr
125,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu