Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026
Xem kết quả
1341:TPE
Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
58,40 NT$
-1,35%
(-0,80) 1 ngày
20 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1341...
Mở
58,20 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
58,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 N
Khối lượng
6,22 N
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
EPS
4,91 NT$
Số nhân viên
920
Mở
58,20 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
58,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 N
Khối lượng
6,22 N
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
EPS
4,91 NT$
Số nhân viên
920
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên920
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfulinvn.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
655,04 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
605,52 Tr
688,46 Tr
680,91 Tr
655,04 Tr
Giá vốn hàng bán
474,36 Tr
527,12 Tr
510,29 Tr
504,82 Tr
Chi phí doanh thu
474,36 Tr
527,12 Tr
510,29 Tr
504,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,74 Tr
5,59 Tr
5,98 Tr
5,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,26 Tr
61,87 Tr
61,38 Tr
63,72 Tr
Chi phí hoạt động
81,23 Tr
73,64 Tr
67,46 Tr
69,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
555,59 Tr
600,76 Tr
577,74 Tr
574,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,93 Tr
87,70 Tr
103,17 Tr
80,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-685,00 N
1,83 Tr
666,00 N
51,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
54,21 Tr
93,45 Tr
104,72 Tr
77,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,21 Tr
93,45 Tr
104,72 Tr
77,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,36 Tr
20,24 Tr
18,95 Tr
18,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,80%
21,66%
18,09%
23,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,85 Tr
73,21 Tr
85,78 Tr
59,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
10,63%
12,60%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 Tr
3,62 Tr
3,47 Tr
3,04 Tr
Chi phí lãi suất
-5,44 Tr
-6,28 Tr
-4,84 Tr
-4,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-1,37 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,33 Tr
108,61 Tr
125,01 Tr
102,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google