Finance

Danh sách
1339:TPE
Y.C.C. Parts MFG Co Ltd
42,45 NT$
+0,47%
(+0,20) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1339...
Mở
42,25 NT$
Cao
42,50 NT$
Thấp
42,05 NT$
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,25 N
Khối lượng
30,13 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,50 NT$
EPS
5,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,14 Tr
Số nhân viên
307
Mở
42,25 NT$
Cao
42,50 NT$
Thấp
42,05 NT$
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,25 N
Khối lượng
30,13 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,50 NT$
EPS
5,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,14 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Y.C.C. Parts MFG Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên307
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webyccco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,46 Tr
371,51 Tr
394,68 Tr
411,70 Tr
Giá vốn hàng bán
279,27 Tr
246,45 Tr
297,52 Tr
305,71 Tr
Chi phí doanh thu
279,27 Tr
246,45 Tr
297,52 Tr
305,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,35 Tr
19,41 Tr
16,78 Tr
19,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,19 Tr
58,14 Tr
80,68 Tr
51,11 Tr
Chi phí hoạt động
73,88 Tr
76,14 Tr
98,20 Tr
69,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,15 Tr
322,59 Tr
395,72 Tr
375,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,32 Tr
48,91 Tr
-1,04 Tr
36,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,97 Tr
305,00 N
5,66 Tr
14,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,64 Tr
114,72 Tr
239,29 Tr
69,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,23 Tr
96,87 Tr
41,76 Tr
68,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,89 Tr
20,88 Tr
15,51 Tr
8,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
18,20%
6,48%
12,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,48 Tr
95,55 Tr
206,39 Tr
60,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,64%
25,72%
52,29%
14,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,24 Tr
4,46 Tr
3,37 Tr
12,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,86 Tr
-2,28 Tr
-2,38 Tr
-1,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,39 Tr
2,18 Tr
988,00 N
11,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,75 Tr
147,42 Tr
93,91 Tr
130,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,22 Tr
-9,70 Tr
-199,34 Tr
-956,00 N
Các ứng dụng của Google