Trang chủ1339 • TPE
add
Y.C.C. Parts MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,15 NT$ - 42,85 NT$
Phạm vi một năm
40,10 NT$ - 59,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T TWD
Số lượng trung bình
84,99 N
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
7,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 382,46 Tr | -19,70% |
Chi phí hoạt động | 73,88 Tr | -12,38% |
Thu nhập ròng | 67,48 Tr | -13,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,64 | 7,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,75 Tr | -26,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 920,99 Tr | 51,51% |
Tổng tài sản | 5,14 T | 1,06% |
Tổng nợ | 1,15 T | 20,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,48 Tr | -13,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,62 Tr | -15,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,10 Tr | -8,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,32 Tr | 125,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,38 Tr | 113,66% |
Dòng tiền tự do | -13,12 Tr | 95,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
307