Finance

Danh sách
1326:TPE
Công ty Hóa chất và Sợi Formosa
77,80 NT$
+1,30%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:10:48 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1326...
Mở
75,00 NT$
Cao
78,70 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
456,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,33 Tr
Khối lượng
49,26 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,94
Cao nhất trong 52 tuần
79,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 NT$
EPS
2,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,83 T
Số nhân viên
19 N
Mở
75,00 NT$
Cao
78,70 NT$
Thấp
74,00 NT$
Vốn hoá thị trường
456,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,33 Tr
Khối lượng
49,26 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,94
Cao nhất trong 52 tuần
79,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 NT$
EPS
2,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,83 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Hóa chất và Sợi Formosa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfcfc.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,03 NT$ / 0,47 NT$
+119,15%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
87,15 T / 91,78 T
-5,04%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,58 T
65,00 T
81,75 T
87,15 T
Giá vốn hàng bán
66,54 T
62,37 T
75,42 T
81,63 T
Chi phí doanh thu
66,54 T
62,37 T
75,42 T
81,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,25 T
3,49 T
3,21 T
3,60 T
Chi phí hoạt động
3,25 T
3,49 T
3,21 T
3,60 T
Tổng chi phí hoạt động
69,79 T
65,86 T
78,63 T
85,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-214,68 Tr
-862,45 Tr
3,12 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,07 Tr
248,86 Tr
139,30 Tr
151,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
159,19 Tr
7,29 T
7,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
512,72 Tr
7,29 T
7,32 T
Chi phí thuế thu nhập
291,36 Tr
507,59 Tr
759,96 Tr
530,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,54%
318,86%
10,42%
7,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,78 T
-295,19 Tr
6,25 T
6,09 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
-0,45%
7,64%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
-0,05
1,07
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
900,35 Tr
143,28 Tr
89,68 Tr
929,41 Tr
Chi phí lãi suất
-736,59 Tr
-690,76 Tr
-626,74 Tr
-657,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
163,76 Tr
-547,48 Tr
-537,06 Tr
271,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,41 T
2,75 T
6,86 T
5,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-165,20 Tr
-403,01 Tr
-311,00 N
24,94 Tr
Các ứng dụng của Google