Finance

Danh sách
1325:TPE
Universal Inc
31,20 NT$
+0,65%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 10:09:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1325...
Mở
31,10 NT$
Cao
32,45 NT$
Thấp
30,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
935,92 N
Khối lượng
3,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,80 NT$
EPS
-0,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,28 Tr
Số nhân viên
180
Mở
31,10 NT$
Cao
32,45 NT$
Thấp
30,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
935,92 N
Khối lượng
3,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,80 NT$
EPS
-0,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,28 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuk.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,83 Tr
62,95 Tr
57,24 Tr
66,14 Tr
Giá vốn hàng bán
79,70 Tr
80,43 Tr
68,69 Tr
83,91 Tr
Chi phí doanh thu
79,70 Tr
80,43 Tr
68,69 Tr
83,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,91 Tr
2,15 Tr
1,79 Tr
2,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,06 Tr
6,40 Tr
8,55 Tr
10,63 Tr
Chi phí hoạt động
10,96 Tr
8,55 Tr
10,34 Tr
13,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,67 Tr
88,98 Tr
79,03 Tr
97,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
-26,04 Tr
-21,79 Tr
-30,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,36 Tr
1,76 Tr
456,00 N
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,28 Tr
-5,86 Tr
-8,47 Tr
-23,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,86 Tr
-6,42 Tr
-8,74 Tr
-23,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-985,00 N
-375,00 N
-850,00 N
-3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,64%
6,40%
10,04%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,51 Tr
-4,52 Tr
-6,82 Tr
-19,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,68%
-7,18%
-11,92%
-28,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,72 Tr
7,24 Tr
6,95 Tr
6,96 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-3,00 N
-4,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,72 Tr
7,23 Tr
6,95 Tr
6,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,47 Tr
-11,33 Tr
-7,35 Tr
-16,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,00 N
43,00 N
-9,00 N
168,00 N
Các ứng dụng của Google