Finance

Danh sách
1323:TPE
Yonyu Plastics Co Ltd
21,60 NT$
+0,23%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 10:14:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1323...
Mở
21,55 NT$
Cao
21,70 NT$
Thấp
21,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
11,13 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 NT$
EPS
1,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,55 NT$
Cao
21,70 NT$
Thấp
21,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
11,13 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 NT$
EPS
1,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yonyu Plastics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webyonyu.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,15 Tr
488,31 Tr
530,89 Tr
547,70 Tr
Giá vốn hàng bán
425,65 Tr
414,64 Tr
431,98 Tr
432,24 Tr
Chi phí doanh thu
425,65 Tr
414,64 Tr
431,98 Tr
432,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,32 Tr
11,29 Tr
10,78 Tr
10,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,15 Tr
51,94 Tr
64,84 Tr
62,83 Tr
Chi phí hoạt động
68,50 Tr
67,58 Tr
75,27 Tr
75,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
494,15 Tr
482,22 Tr
507,25 Tr
508,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
6,10 Tr
23,64 Tr
39,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,92 Tr
5,68 Tr
4,56 Tr
4,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,17 Tr
19,86 Tr
38,16 Tr
55,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,13 Tr
19,90 Tr
38,10 Tr
55,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-707,00 N
1,58 Tr
5,65 Tr
-4,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,96%
7,93%
14,80%
-9,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,88 Tr
18,28 Tr
32,51 Tr
60,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
3,74%
6,12%
11,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
4,78 Tr
3,81 Tr
3,05 Tr
Chi phí lãi suất
-7,97 Tr
-7,96 Tr
-7,78 Tr
-7,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,64 Tr
-3,17 Tr
-3,97 Tr
-4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,82 Tr
38,62 Tr
54,90 Tr
72,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,00 N
42,00 N
-60,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google