Finance

Danh sách
1323:TADAWUL
United Carton Industries Company SCJSC
23,74 SAR
+0,34%
(+0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:08 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1323...
Mở
23,66 SAR
Cao
23,93 SAR
Thấp
23,34 SAR
Vốn hoá thị trường
949,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,77 N
Khối lượng
41,16 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
31,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 SAR
EPS
2,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,66 SAR
Cao
23,93 SAR
Thấp
23,34 SAR
Vốn hoá thị trường
949,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,77 N
Khối lượng
41,16 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
31,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 SAR
EPS
2,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Carton Industries Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webucic.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,78 Tr
360,78 Tr
353,49 Tr
384,09 Tr
Giá vốn hàng bán
309,45 Tr
309,45 Tr
295,84 Tr
318,95 Tr
Chi phí doanh thu
309,45 Tr
309,45 Tr
295,84 Tr
318,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,90 Tr
29,90 Tr
30,59 Tr
32,44 Tr
Chi phí hoạt động
28,65 Tr
28,65 Tr
29,87 Tr
32,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,10 Tr
338,10 Tr
325,71 Tr
351,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,68 Tr
22,68 Tr
27,78 Tr
32,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-225,23 N
-225,23 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
26,96 Tr
26,57 Tr
31,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,95 Tr
21,95 Tr
27,16 Tr
32,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
749,88 N
749,88 N
2,42 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,78%
2,78%
9,11%
8,87%
Chi phí hoạt động khác
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-810,98 N
-789,58 N
Thu nhập ròng
26,21 Tr
26,21 Tr
24,15 Tr
28,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,27%
7,27%
6,83%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
512,92 N
512,92 N
795,31 N
355,68 N
Chi phí lãi suất
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,41 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-499,91 N
-499,91 N
-614,46 N
-715,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,45 Tr
38,45 Tr
44,39 Tr
49,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
447,32 N
447,32 N
-9,17 N
-19,17 N
Các ứng dụng của Google