Finance

Danh sách
Tại sao 1322 giảm 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
1322:TADAWUL
Al Masane Al Kobra Mining Company SJSC
60,90 SAR
-4,92%
(-3,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:57 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1322...
Mở
64,05 SAR
Cao
64,05 SAR
Thấp
60,15 SAR
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,16 N
Khối lượng
314,56 N
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
117,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
60,15 SAR
EPS
2,79 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,97 Tr
Số nhân viên
454
Mở
64,05 SAR
Cao
64,05 SAR
Thấp
60,15 SAR
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,16 N
Khối lượng
314,56 N
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
117,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
60,15 SAR
EPS
2,79 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,97 Tr
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Masane Al Kobra Mining Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên454
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamak.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
271,06 Tr
276,69 Tr
218,41 Tr
236,97 Tr
Giá vốn hàng bán
149,30 Tr
157,40 Tr
130,60 Tr
171,40 Tr
Chi phí doanh thu
149,30 Tr
157,40 Tr
130,60 Tr
171,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,90 Tr
15,79 Tr
15,66 Tr
21,25 Tr
Chi phí hoạt động
16,90 Tr
17,52 Tr
15,66 Tr
21,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,20 Tr
174,93 Tr
146,26 Tr
192,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,86 Tr
101,76 Tr
72,14 Tr
44,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,89 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,18 Tr
137,61 Tr
63,01 Tr
38,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,04 Tr
99,85 Tr
70,63 Tr
42,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,81 Tr
66,67 Tr
2,91 Tr
4,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,48%
48,45%
4,61%
10,96%
Chi phí hoạt động khác
-
1,73 Tr
-
-
Thu nhập ròng
81,37 Tr
70,94 Tr
60,10 Tr
34,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,02%
25,64%
27,52%
14,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,82 Tr
-17,56 N
-1,52 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,82 Tr
-17,56 N
-1,52 Tr
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,06 Tr
166,13 Tr
108,29 Tr
91,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google