Finance

Danh sách
1321:TPE
Ocean Plastics Co Ltd
35,80 NT$
+1,13%
(+0,40) 1 ngày
15 thg 10, 11:08:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1321...
Mở
35,40 NT$
Cao
36,10 NT$
Thấp
35,15 NT$
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 N
Khối lượng
391,33 N
Chỉ số P/E
280,23
Cao nhất trong 52 tuần
36,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,68 Tr
Số nhân viên
802
Mở
35,40 NT$
Cao
36,10 NT$
Thấp
35,15 NT$
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 N
Khối lượng
391,33 N
Chỉ số P/E
280,23
Cao nhất trong 52 tuần
36,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,68 Tr
Số nhân viên
802
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ocean Plastics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên802
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
798,31 Tr
851,99 Tr
880,89 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
766,66 Tr
792,67 Tr
775,42 Tr
903,60 Tr
Chi phí doanh thu
766,66 Tr
792,67 Tr
775,42 Tr
903,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,39 Tr
4,00 Tr
4,19 Tr
3,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,74 Tr
119,88 Tr
80,10 Tr
105,60 Tr
Chi phí hoạt động
81,03 Tr
124,14 Tr
84,59 Tr
109,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
847,69 Tr
916,81 Tr
860,01 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,39 Tr
-64,82 Tr
20,88 Tr
10,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,12 Tr
3,37 Tr
1,63 Tr
5,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,73 Tr
-74,17 Tr
93,16 Tr
203,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,66 Tr
-44,46 Tr
85,02 Tr
47,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,66 Tr
38,96 Tr
58,04 Tr
67,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-521,37%
-52,53%
62,31%
33,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,39 Tr
-113,13 Tr
35,12 Tr
135,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,68%
-13,28%
3,99%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,09 Tr
4,81 Tr
2,58 Tr
14,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-4,83 Tr
-4,44 Tr
-5,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,04 Tr
-19,00 N
-1,86 Tr
8,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,67 Tr
-10,55 Tr
75,36 Tr
65,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google