Finance

Danh sách
1321:TADAWUL
East Pipes Intgrtd Cmpny fr Indtry LJSC
182,80 SAR
-0,92%
(-1,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:39 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1321...
Mở
185,50 SAR
Cao
186,70 SAR
Thấp
179,20 SAR
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,36 N
Khối lượng
216,80 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
1,81 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
231,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
126,20 SAR
EPS
19,24 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Mở
185,50 SAR
Cao
186,70 SAR
Thấp
179,20 SAR
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,36 N
Khối lượng
216,80 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
1,81 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
231,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
126,20 SAR
EPS
19,24 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về East Pipes Intgrtd Cmpny fr Indtry LJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeastpipes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
570,87 Tr
640,73 Tr
700,94 Tr
520,67 Tr
Giá vốn hàng bán
398,04 Tr
462,81 Tr
511,27 Tr
384,21 Tr
Chi phí doanh thu
398,04 Tr
462,81 Tr
511,27 Tr
384,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,97 Tr
7,57 Tr
10,19 Tr
7,15 Tr
Chi phí hoạt động
2,77 Tr
230,16 N
28,80 Tr
6,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,81 Tr
463,04 Tr
540,07 Tr
391,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,06 Tr
177,69 Tr
160,88 Tr
129,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,72 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
167,58 Tr
175,49 Tr
176,50 Tr
137,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,58 Tr
175,49 Tr
176,50 Tr
137,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
15,49 Tr
12,09 Tr
14,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,37%
8,82%
6,85%
10,39%
Chi phí hoạt động khác
-5,21 Tr
-7,36 Tr
18,50 Tr
-212,55 N
Thu nhập ròng
158,58 Tr
160,00 Tr
164,41 Tr
122,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,78%
24,97%
23,46%
23,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,35 Tr
8,89 Tr
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-2,20 Tr
-
-1,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,48 Tr
-2,20 Tr
19,35 Tr
7,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,06 Tr
181,54 Tr
164,90 Tr
134,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
101,93 N
60,00
-
-
Các ứng dụng của Google