Finance

Danh sách
1320:TADAWUL
Saudi Steel Pipes Company SJSC
55,80 SAR
-0,36%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:02 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1320...
Mở
56,00 SAR
Cao
58,20 SAR
Thấp
55,45 SAR
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,62 N
Khối lượng
817,84 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,93 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
60,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,80 SAR
EPS
2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,63 Tr
Số nhân viên
284
Mở
56,00 SAR
Cao
58,20 SAR
Thấp
55,45 SAR
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,62 N
Khối lượng
817,84 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,93 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
60,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,80 SAR
EPS
2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,63 Tr
Số nhân viên
284
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Steel Pipes Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên284
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websspipe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
240,70 Tr
381,23 Tr
385,31 Tr
306,26 Tr
Giá vốn hàng bán
183,21 Tr
280,79 Tr
276,56 Tr
233,41 Tr
Chi phí doanh thu
183,21 Tr
280,79 Tr
276,56 Tr
233,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,07 Tr
21,88 Tr
21,06 Tr
18,89 Tr
Chi phí hoạt động
11,51 Tr
21,07 Tr
21,00 Tr
26,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,73 Tr
301,87 Tr
297,56 Tr
259,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,97 Tr
79,36 Tr
87,75 Tr
46,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,09 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,70 Tr
70,35 Tr
82,78 Tr
44,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,70 Tr
70,29 Tr
82,78 Tr
44,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,66 Tr
4,84 Tr
4,92 Tr
6,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,87%
6,88%
5,94%
13,85%
Chi phí hoạt động khác
-7,36 Tr
-796,59 N
-921,81 N
-495,15 N
Thu nhập ròng
26,28 Tr
44,19 Tr
52,35 Tr
29,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,92%
11,59%
13,59%
9,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
1,01 Tr
492,84 N
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-8,58 Tr
-
-5,47 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,27 Tr
1,01 Tr
-4,97 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,52 Tr
98,55 Tr
106,86 Tr
65,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-63,61 N
-
-174,00 N
Các ứng dụng của Google