Finance

Danh sách
1319:TPE
Tong Yang Industry Co Ltd
82,60 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1319...
Mở
83,40 NT$
Cao
83,50 NT$
Thấp
82,40 NT$
Vốn hoá thị trường
48,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
6,05%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,80 NT$
EPS
6,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,48 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
83,40 NT$
Cao
83,50 NT$
Thấp
82,40 NT$
Vốn hoá thị trường
48,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
6,05%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,41
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,80 NT$
EPS
6,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,48 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tong Yang Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,76 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtyg.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,40 T
6,51 T
5,63 T
5,66 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
4,32 T
3,80 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
4,32 T
3,80 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
204,45 Tr
246,68 Tr
215,19 Tr
220,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
693,41 Tr
766,24 Tr
730,61 Tr
734,12 Tr
Chi phí hoạt động
893,85 Tr
1,02 T
942,80 Tr
949,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
5,33 T
4,74 T
4,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
618,60 Tr
1,18 T
887,49 Tr
892,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,21 Tr
157,68 Tr
35,14 Tr
60,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
832,43 Tr
1,53 T
1,19 T
989,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
824,21 Tr
1,55 T
1,06 T
998,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
162,79 Tr
283,36 Tr
246,40 Tr
185,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,56%
18,53%
20,73%
18,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
657,18 Tr
1,22 T
956,05 Tr
807,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,17%
18,81%
16,98%
14,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
2,07
1,62
1,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,26 Tr
14,63 Tr
17,29 Tr
35,29 Tr
Chi phí lãi suất
-5,78 Tr
-5,24 Tr
-6,80 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,49 Tr
9,39 Tr
10,49 Tr
29,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,27 T
1,82 T
1,57 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,65 Tr
958,00 N
-517,00 N
-13,07 Tr
Các ứng dụng của Google