Finance

Danh sách
1315:TPE
Tah Hsin Industrial Corp
72,90 NT$
-0,55%
(-0,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1315...
Mở
73,20 NT$
Cao
73,20 NT$
Thấp
72,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,48 N
Khối lượng
50,52 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,86
Cao nhất trong 52 tuần
74,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 NT$
EPS
2,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,86 Tr
Số nhân viên
370
Mở
73,20 NT$
Cao
73,20 NT$
Thấp
72,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,48 N
Khối lượng
50,52 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,86
Cao nhất trong 52 tuần
74,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 NT$
EPS
2,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,86 Tr
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tah Hsin Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên370
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
590,89 Tr
534,12 Tr
400,56 Tr
566,40 Tr
Giá vốn hàng bán
523,93 Tr
429,72 Tr
356,52 Tr
484,34 Tr
Chi phí doanh thu
523,93 Tr
429,72 Tr
356,52 Tr
484,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,72 Tr
80,04 Tr
90,78 Tr
89,86 Tr
Chi phí hoạt động
92,36 Tr
84,57 Tr
84,66 Tr
93,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
616,29 Tr
514,29 Tr
441,17 Tr
577,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,39 Tr
19,82 Tr
-40,61 Tr
-11,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,50 Tr
12,75 Tr
11,47 Tr
12,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,30 Tr
87,69 Tr
22,67 Tr
45,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,57 Tr
87,59 Tr
22,36 Tr
44,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,91 Tr
34,29 Tr
8,12 Tr
14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,38%
39,10%
35,81%
32,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
136,34 Tr
53,56 Tr
13,94 Tr
29,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,07%
10,03%
3,48%
5,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,25 Tr
19,02 Tr
33,27 Tr
35,43 Tr
Chi phí lãi suất
-638,00 N
-428,00 N
-482,00 N
-490,00 N
Chi phí lãi suất ròng
82,61 Tr
18,60 Tr
32,79 Tr
34,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,79 Tr
40,62 Tr
-19,67 Tr
10,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
398,00 N
115,00 N
-
-42,00 N
Các ứng dụng của Google