Trang chủ131400 • KOSDAQ
add
EV Advanced Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.506,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.507,00 ₩ - 1.548,00 ₩
Phạm vi một năm
1.210,00 ₩ - 2.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,07 T KRW
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,27 T | -34,02% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | -39,88% |
Thu nhập ròng | -7,20 T | 45,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,92 | 17,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,31 T | 35,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,45 T | -50,62% |
Tổng tài sản | 136,38 T | -5,31% |
Tổng nợ | 33,73 T | 18,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,20 T | 45,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,01 Tr | -97,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 T | 60,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -411,20 Tr | -103,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,10 T | -119,40% |
Dòng tiền tự do | 49,57 Tr | -98,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
126