Finance

Danh sách
131030:KOSDAQ
Optus Pharmaceutical Co Ltd
5.880,00 ₩
+1,38%
(+80,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 131030...
Mở
5.600 ₩
Cao
5.880 ₩
Thấp
5.510 ₩
Vốn hoá thị trường
103,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,14 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.610 ₩
EPS
837 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,65 Tr
Số nhân viên
279
Mở
5.600 ₩
Cao
5.880 ₩
Thấp
5.510 ₩
Vốn hoá thị trường
103,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,14 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.610 ₩
EPS
837 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,65 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Optus Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,07 T
22,56 T
23,19 T
24,64 T
Giá vốn hàng bán
10,74 T
10,73 T
9,53 T
10,42 T
Chi phí doanh thu
10,74 T
10,73 T
9,53 T
10,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
338,80 Tr
609,50 Tr
445,88 Tr
441,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,35 T
9,08 T
9,75 T
10,89 T
Chi phí hoạt động
10,11 T
10,18 T
10,76 T
11,90 T
Tổng chi phí hoạt động
20,85 T
20,91 T
20,29 T
22,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,22 T
1,66 T
2,90 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
982,02 N
395,21 Tr
-5,81 Tr
14,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 T
2,70 T
3,12 T
4,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,64 T
2,25 T
3,10 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
407,59 Tr
-1,43 T
606,19 Tr
359,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,31%
-53,07%
19,44%
8,44%
Chi phí hoạt động khác
62,54 Tr
38,69 Tr
69,34 Tr
55,94 Tr
Thu nhập ròng
3,20 T
4,14 T
2,51 T
3,90 T
Biên lợi nhuận ròng
13,28%
18,33%
10,83%
15,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
295,68 Tr
236,91 Tr
204,05 Tr
241,64 Tr
Chi phí lãi suất
-17,32 Tr
-14,97 Tr
-17,69 Tr
-22,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
278,35 Tr
221,94 Tr
186,36 Tr
219,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
360,87 Tr
444,87 Tr
495,38 Tr
512,50 Tr
EBITDA
4,40 T
2,92 T
4,22 T
3,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,28 Tr
-89,69 N
-2,98 Tr
-903,08 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google