Finance

Danh sách
1308:TPE
Asia Polymer Corp
14,65 NT$
+0,69%
(+0,100) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1308...
Mở
14,70 NT$
Cao
14,80 NT$
Thấp
14,55 NT$
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 NT$
EPS
-1,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,38 Tr
Số nhân viên
226
Mở
14,70 NT$
Cao
14,80 NT$
Thấp
14,55 NT$
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 NT$
EPS
-1,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,38 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Polymer Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,40 T
1,30 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,31 T
1,23 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,31 T
1,23 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,49 Tr
59,71 Tr
60,18 Tr
56,27 Tr
Chi phí hoạt động
63,49 Tr
59,71 Tr
60,18 Tr
56,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,37 T
1,29 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-53,96 Tr
31,75 Tr
13,53 Tr
167,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,30 Tr
22,14 Tr
2,94 Tr
12,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-147,90 Tr
-351,47 Tr
-115,78 Tr
47,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-200,81 Tr
-299,27 Tr
-115,78 Tr
1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,94 Tr
7,05 Tr
4,46 Tr
17,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,34%
-2,00%
-3,85%
37,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-152,84 Tr
-358,52 Tr
-120,24 Tr
29,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,43%
-25,56%
-9,24%
1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,47 Tr
53,18 Tr
3,56 Tr
6,22 Tr
Chi phí lãi suất
-4,50 Tr
-3,86 Tr
-3,48 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 N
49,32 Tr
81,00 N
2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,64 Tr
126,21 Tr
104,19 Tr
271,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google