Finance

Danh sách
1307:TPE
San Fang Chemical Industry Co Ltd
31,00 NT$
+0,16%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1307...
Mở
30,80 NT$
Cao
31,45 NT$
Thấp
30,80 NT$
Vốn hoá thị trường
12,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,98 N
Khối lượng
498,12 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,29
Cao nhất trong 52 tuần
38,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 NT$
EPS
3,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
30,80 NT$
Cao
31,45 NT$
Thấp
30,80 NT$
Vốn hoá thị trường
12,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,98 N
Khối lượng
498,12 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,29
Cao nhất trong 52 tuần
38,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 NT$
EPS
3,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San Fang Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanfang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,56 T
2,95 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
1,74 T
1,99 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
1,74 T
1,99 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,83 Tr
114,85 Tr
101,64 Tr
107,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
372,58 Tr
351,98 Tr
449,64 Tr
416,82 Tr
Chi phí hoạt động
492,20 Tr
469,15 Tr
551,83 Tr
533,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,21 T
2,54 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
385,56 Tr
350,21 Tr
410,56 Tr
287,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,87 Tr
8,16 Tr
5,71 Tr
5,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
532,84 Tr
436,66 Tr
498,43 Tr
296,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
526,16 Tr
481,93 Tr
499,00 Tr
293,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,84 Tr
103,07 Tr
112,39 Tr
101,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
23,60%
22,55%
34,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
417,01 Tr
333,59 Tr
386,04 Tr
195,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,65%
13,01%
13,07%
7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,22 Tr
52,64 Tr
47,67 Tr
46,10 Tr
Chi phí lãi suất
-21,57 Tr
-21,71 Tr
-20,71 Tr
-20,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,65 Tr
30,93 Tr
26,96 Tr
25,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
507,42 Tr
474,64 Tr
536,79 Tr
420,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,24 Tr
-26,00 N
-61,00 N
Các ứng dụng của Google