Finance

Danh sách
130660:KRX
Korea Electronic Pwr Industrl Dev Co Ltd
10.660,00 ₩
+0,66%
(+70,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:44:38 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 130660...
Mở
10.300 ₩
Cao
10.800 ₩
Thấp
10.200 ₩
Vốn hoá thị trường
348,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,58 N
Khối lượng
45,74 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
94 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
71,69
Cao nhất trong 52 tuần
27.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.810 ₩
EPS
149 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10.300 ₩
Cao
10.800 ₩
Thấp
10.200 ₩
Vốn hoá thị trường
348,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,58 N
Khối lượng
45,74 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
94 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
71,69
Cao nhất trong 52 tuần
27.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.810 ₩
EPS
149 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Electronic Pwr Industrl Dev Co Ltd
Giám đốc điều hànhHam Heung-gyu
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkepid.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,57 T
104,39 T
107,39 T
124,66 T
Giá vốn hàng bán
100,39 T
96,83 T
95,00 T
102,88 T
Chi phí doanh thu
100,39 T
96,83 T
95,00 T
102,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
845,92 Tr
256,44 Tr
838,24 Tr
735,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,31 T
5,15 T
4,76 T
4,70 T
Chi phí hoạt động
6,56 T
5,84 T
6,08 T
5,87 T
Tổng chi phí hoạt động
106,95 T
102,68 T
101,07 T
108,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,38 T
1,72 T
6,31 T
15,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,23 Tr
-2,47 T
-41,74 Tr
57,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,33 T
-662,57 Tr
6,55 T
15,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,35 T
-663,08 Tr
6,21 T
15,77 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,44 T
-1,18 T
1,12 T
4,02 T
Thuế suất hiệu dụng
21,06%
177,58%
17,16%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
47,08 Tr
36,27 Tr
42,23 Tr
33,18 Tr
Thu nhập ròng
-12,89 T
510,45 Tr
5,44 T
11,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,23%
0,49%
5,07%
9,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,42 Tr
445,55 Tr
171,40 Tr
245,56 Tr
Chi phí lãi suất
-392,35 Tr
-418,53 Tr
-425,51 Tr
-431,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,93 Tr
27,02 Tr
-254,11 Tr
-186,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
265,69 Tr
293,82 Tr
289,74 Tr
286,71 Tr
EBITDA
-14,98 T
3,13 T
7,74 T
17,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,34 Tr
245,92 N
-50,00 N
-34,43 Tr
Các ứng dụng của Google