Finance

Danh sách
1305:TPE
China General Plastics Corp
13,25 NT$
+0,76%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1305...
Mở
13,10 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 NT$
EPS
-0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,76 Tr
Số nhân viên
936
Mở
13,10 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 NT$
EPS
-0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,76 Tr
Số nhân viên
936
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China General Plastics Corp
Giám đốc điều hànhYigui Wu
Số nhân viên936
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgpc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
1,84 T
2,67 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
1,82 T
2,62 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
1,82 T
2,62 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,22 Tr
7,66 Tr
8,54 Tr
8,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,06 Tr
192,92 Tr
219,66 Tr
221,55 Tr
Chi phí hoạt động
232,28 Tr
200,58 Tr
228,19 Tr
230,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
2,02 T
2,85 T
2,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-296,35 Tr
-188,64 Tr
-175,55 Tr
180,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,90 Tr
30,14 Tr
15,18 Tr
22,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-278,37 Tr
-156,90 Tr
-167,56 Tr
161,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-278,37 Tr
-156,80 Tr
-168,77 Tr
157,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-154,56 Tr
-8,82 Tr
-32,40 Tr
28,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,52%
5,62%
19,34%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-103,30 Tr
-141,64 Tr
-120,41 Tr
132,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,56%
-7,72%
-4,50%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
-0,24
-
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
6,30 Tr
2,35 Tr
7,76 Tr
Chi phí lãi suất
-27,16 Tr
-26,38 Tr
-27,61 Tr
-30,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,26 Tr
-20,09 Tr
-25,26 Tr
-23,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-95,92 Tr
13,14 Tr
26,95 Tr
410,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,39 Tr
104,00 N
-394,00 N
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google