Finance

Danh sách
1304:TPE
USI Corp
13,35 NT$
+1,91%
(+0,25) 1 ngày
13 thg 10, 10:08:46 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1304...
Mở
13,00 NT$
Cao
13,60 NT$
Thấp
13,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
3,42 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 NT$
EPS
-1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
6 N
Mở
13,00 NT$
Cao
13,60 NT$
Thấp
13,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
3,42 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 NT$
EPS
-1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về USI Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,53 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webusife.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,51 T
9,94 T
10,75 T
11,01 T
Giá vốn hàng bán
10,33 T
9,41 T
10,44 T
9,32 T
Chi phí doanh thu
10,33 T
9,41 T
10,44 T
9,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
172,24 Tr
140,67 Tr
115,18 Tr
132,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
847,93 Tr
817,42 Tr
820,66 Tr
807,73 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
958,06 Tr
936,06 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
11,35 T
10,37 T
11,38 T
10,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-846,22 Tr
-427,72 Tr
-629,02 Tr
575,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,34 Tr
47,94 Tr
22,74 Tr
-214,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,23 T
-2,01 T
-1,09 T
-520,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,24 T
-1,97 T
-1,09 T
-517,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-212,47 Tr
-89,19 Tr
-116,69 Tr
38,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,24%
4,45%
10,72%
-7,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-479,30 Tr
-808,76 Tr
-439,89 Tr
-178,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,56%
-8,14%
-4,09%
-1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,45
-0,75
-0,41
-0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,18 Tr
55,59 Tr
41,79 Tr
78,01 Tr
Chi phí lãi suất
-87,80 Tr
-86,16 Tr
-89,54 Tr
-94,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,38 Tr
-30,57 Tr
-47,75 Tr
-16,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-209,45 Tr
209,30 Tr
25,66 Tr
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,21 Tr
31,49 Tr
426,00 N
3,58 Tr
Các ứng dụng của Google