Finance

Danh sách
Tại sao 1304 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
1304:TADAWUL
Al Yamamah Steel Industries Company CJSC
32,40 SAR
-2,94%
(-0,98) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:48 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1304...
Mở
33,02 SAR
Cao
33,16 SAR
Thấp
31,88 SAR
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,81 N
Khối lượng
289,95 N
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
29,18 SAR
EPS
3,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,02 SAR
Cao
33,16 SAR
Thấp
31,88 SAR
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,81 N
Khối lượng
289,95 N
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
29,18 SAR
EPS
3,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Yamamah Steel Industries Company CJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyamsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,96 Tr
498,20 Tr
525,87 Tr
547,46 Tr
Giá vốn hàng bán
351,88 Tr
421,57 Tr
436,11 Tr
432,32 Tr
Chi phí doanh thu
351,88 Tr
421,57 Tr
436,11 Tr
432,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,40 Tr
22,62 Tr
21,37 Tr
23,85 Tr
Chi phí hoạt động
19,40 Tr
22,62 Tr
21,37 Tr
23,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,27 Tr
444,19 Tr
457,48 Tr
456,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,69 Tr
54,02 Tr
68,39 Tr
91,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,61 Tr
929,55 N
895,27 N
1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,87 Tr
39,06 Tr
52,05 Tr
74,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,90 Tr
39,11 Tr
52,05 Tr
74,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,76 Tr
2,65 Tr
3,32 Tr
4,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,64%
6,79%
6,38%
6,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,77 Tr
37,61 Tr
48,48 Tr
62,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
7,55%
9,22%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,78 Tr
-15,83 Tr
-17,24 Tr
-18,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,78 Tr
-15,83 Tr
-17,24 Tr
-18,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,73 Tr
66,07 Tr
81,54 Tr
104,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,51 N
-
-4,84 N
-3,00
Các ứng dụng của Google