Finance

Danh sách
Tại sao 1303 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
1303:TADAWUL
Electrical Industries Company JSC
11,86 SAR
-3,34%
(-0,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:52 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1303...
Mở
12,22 SAR
Cao
12,27 SAR
Thấp
11,77 SAR
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,09 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 SAR
EPS
0,69 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Mở
12,22 SAR
Cao
12,27 SAR
Thấp
11,77 SAR
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,09 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 SAR
EPS
0,69 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Electrical Industries Company JSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webeic.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,02 Tr
698,17 Tr
661,43 Tr
708,57 Tr
Giá vốn hàng bán
336,49 Tr
439,23 Tr
411,57 Tr
440,84 Tr
Chi phí doanh thu
336,49 Tr
439,23 Tr
411,57 Tr
440,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,91 Tr
47,82 Tr
45,93 Tr
49,10 Tr
Chi phí hoạt động
50,46 Tr
49,52 Tr
47,20 Tr
49,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,95 Tr
488,75 Tr
458,76 Tr
490,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,07 Tr
209,43 Tr
202,67 Tr
217,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-11,27 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
169,78 Tr
212,57 Tr
201,39 Tr
213,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,78 Tr
209,83 Tr
201,39 Tr
213,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,71 Tr
3,86 Tr
10,62 Tr
1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,13%
1,82%
5,27%
0,87%
Chi phí hoạt động khác
-954,40 N
2,36 Tr
333,49 N
-543,31 N
Thu nhập ròng
161,07 Tr
208,71 Tr
190,77 Tr
211,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,76%
29,89%
28,84%
29,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,25 Tr
1,97 Tr
274,17 N
Chi phí lãi suất
-3,29 Tr
-
-3,25 Tr
-4,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,29 Tr
10,25 Tr
-1,28 Tr
-4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,52 Tr
215,26 Tr
210,69 Tr
225,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,91 N
12,66 N
-
-22,22 N
Các ứng dụng của Google