Finance

Danh sách
Tại sao 1302 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
1302:TADAWUL
Bawan Company SJSC
31,50 SAR
-3,37%
(-1,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:16:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1302...
Mở
32,04 SAR
Cao
32,50 SAR
Thấp
30,60 SAR
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,54 N
Khối lượng
375,83 N
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
57,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 SAR
EPS
3,95 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,98 Tr
Mở
32,04 SAR
Cao
32,50 SAR
Thấp
30,60 SAR
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,54 N
Khối lượng
375,83 N
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
57,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 SAR
EPS
3,95 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bawan Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbawan.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,10 T
1,03 T
970,52 Tr
Giá vốn hàng bán
920,54 Tr
1,01 T
874,98 Tr
800,86 Tr
Chi phí doanh thu
920,54 Tr
1,01 T
874,98 Tr
800,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,99 Tr
99,66 Tr
79,34 Tr
82,79 Tr
Chi phí hoạt động
82,24 Tr
115,33 Tr
78,78 Tr
90,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
1,13 T
953,77 Tr
891,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,20 Tr
-25,35 Tr
77,56 Tr
79,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,95 Tr
-23,48 Tr
2,79 Tr
1,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,79 Tr
70,21 Tr
56,86 Tr
58,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,60 Tr
-56,25 Tr
56,86 Tr
58,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,06 Tr
17,15 Tr
13,84 Tr
9,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
24,43%
24,33%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,34 Tr
79,08 Tr
51,92 Tr
53,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
7,16%
5,03%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
414,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-23,56 Tr
-7,84 Tr
-23,49 Tr
-22,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,56 Tr
-7,42 Tr
-23,49 Tr
-22,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,52 Tr
104,13 Tr
143,68 Tr
133,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,73 Tr
-126,00 N
-2,55 Tr
-50,00 N
Các ứng dụng của Google