Finance

Danh sách
1301:TYO
Kyokuyo Co Ltd
4.490,00 ¥
-0,22%
(-10,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1301...
Mở
4.510 ¥
Cao
4.515 ¥
Thấp
4.485 ¥
Vốn hoá thị trường
54,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,67 N
Khối lượng
37,40 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
5.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.165 ¥
EPS
616 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.510 ¥
Cao
4.515 ¥
Thấp
4.485 ¥
Vốn hoá thị trường
54,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,67 N
Khối lượng
37,40 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
5.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.165 ¥
EPS
616 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyokuyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập3 thg 9, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyokuyo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,97 T
100,91 T
77,70 T
86,29 T
Giá vốn hàng bán
70,23 T
88,43 T
68,71 T
75,08 T
Chi phí doanh thu
70,23 T
88,43 T
68,71 T
75,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,79 T
7,97 T
7,32 T
8,15 T
Chi phí hoạt động
7,79 T
7,97 T
7,33 T
8,15 T
Tổng chi phí hoạt động
78,02 T
96,40 T
76,04 T
83,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
4,51 T
1,67 T
3,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
94,00 Tr
68,00 Tr
92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
4,28 T
1,56 T
3,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
4,38 T
1,47 T
2,99 T
Chi phí thuế thu nhập
756,00 Tr
1,42 T
569,00 Tr
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
42,57%
33,26%
36,43%
33,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,15 T
2,87 T
1,16 T
2,14 T
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
2,84%
1,49%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 Tr
125,00 Tr
59,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí lãi suất
-299,00 Tr
-418,00 Tr
-415,00 Tr
-388,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-236,00 Tr
-293,00 Tr
-356,00 Tr
-228,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,69 T
-
2,45 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google