Finance

Danh sách
Tại sao 129920 tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
129920:KOSDAQ
Daesung Hi Tech Co Ltd
6.820,00 ₩
+2,87%
(+190,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 129920...
Mở
6.220 ₩
Cao
6.960 ₩
Thấp
6.220 ₩
Vốn hoá thị trường
110,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,58 N
Khối lượng
150,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
15.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.330 ₩
EPS
-1.081 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,25 Tr
Số nhân viên
293
Mở
6.220 ₩
Cao
6.960 ₩
Thấp
6.220 ₩
Vốn hoá thị trường
110,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,58 N
Khối lượng
150,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
15.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.330 ₩
EPS
-1.081 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,25 Tr
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daesung Hi Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên293
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopdsht.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,09 T
24,92 T
17,58 T
23,12 T
Giá vốn hàng bán
18,67 T
21,16 T
12,91 T
19,84 T
Chi phí doanh thu
18,67 T
21,16 T
12,91 T
19,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
563,57 Tr
174,17 Tr
770,28 Tr
415,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,32 T
4,01 T
4,51 T
5,01 T
Chi phí hoạt động
4,86 T
3,91 T
4,63 T
5,47 T
Tổng chi phí hoạt động
23,53 T
25,06 T
17,54 T
25,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-435,59 Tr
-145,48 Tr
41,79 Tr
-2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,67 T
278,13 Tr
-21,63 T
9,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
862,94 Tr
-857,08 Tr
-20,42 T
6,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
860,03 Tr
-826,60 Tr
-20,44 T
7,07 T
Chi phí thuế thu nhập
541,16 Tr
353,39 Tr
-4,47 T
5,01 T
Thuế suất hiệu dụng
62,71%
-41,23%
21,89%
72,16%
Chi phí hoạt động khác
-
389,09 Tr
-
-
Thu nhập ròng
466,20 Tr
-1,08 T
-15,96 T
1,92 T
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
-4,33%
-90,77%
8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,56 Tr
33,28 Tr
61,95 Tr
40,05 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,27 T
-1,28 T
-1,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 T
-1,24 T
-1,21 T
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
770,27 Tr
-
-
EBITDA
763,63 Tr
1,33 T
1,36 T
-796,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,01 Tr
-18,85 Tr
-
28,64 Tr
Các ứng dụng của Google