Finance

Danh sách
129260:KRX
Intergis Co Ltd
1.834,00 ₩
-0,05%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 129260...
Mở
1.815 ₩
Cao
1.846 ₩
Thấp
1.815 ₩
Vốn hoá thị trường
54,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,25 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.775 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.795 ₩
EPS
249 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,75 Tr
Số nhân viên
519
Mở
1.815 ₩
Cao
1.846 ₩
Thấp
1.815 ₩
Vốn hoá thị trường
54,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,25 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.775 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.795 ₩
EPS
249 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,75 Tr
Số nhân viên
519
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intergis Co Ltd
Giám đốc điều hànhDong-Ho Park
Số nhân viên519
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,11 T
175,18 T
194,54 T
224,37 T
Giá vốn hàng bán
164,25 T
168,44 T
182,89 T
208,76 T
Chi phí doanh thu
164,25 T
168,44 T
182,89 T
208,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,25 T
7,79 T
7,60 T
7,10 T
Chi phí hoạt động
7,62 T
8,19 T
8,17 T
7,66 T
Tổng chi phí hoạt động
171,87 T
176,63 T
191,06 T
216,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 T
-1,45 T
3,48 T
7,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,09 Tr
125,75 Tr
298,27 Tr
174,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 T
-5,49 T
3,72 T
7,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,29 T
-1,87 T
3,55 T
7,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
46,27 Tr
817,84 Tr
1,99 T
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
-0,84%
21,99%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
189,64 Tr
161,74 Tr
307,76 Tr
227,25 Tr
Thu nhập ròng
4,29 T
-5,47 T
2,82 T
5,47 T
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
-3,12%
1,45%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
373,29 Tr
185,61 Tr
136,74 Tr
188,00 Tr
Chi phí lãi suất
-840,26 Tr
-869,36 Tr
-1,01 T
-744,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-466,96 Tr
-683,74 Tr
-870,89 Tr
-556,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,44 Tr
158,50 Tr
161,34 Tr
246,74 Tr
EBITDA
8,53 T
2,19 T
6,86 T
11,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
-499,00 N
-125,10 Tr
-22,74 Tr
Các ứng dụng của Google