Finance

Danh sách
Tại sao 128940 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
128940:KRX
Dược phẩm Hanmi
389.500,00 ₩
-2,01%
(-8.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 128940...
Mở
389.500 ₩
Cao
394.500 ₩
Thấp
370.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
124,40 N
Khối lượng
103,42 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,78
Cao nhất trong 52 tuần
647.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
302.000 ₩
EPS
17.100 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
389.500 ₩
Cao
394.500 ₩
Thấp
370.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
124,40 N
Khối lượng
103,42 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,78
Cao nhất trong 52 tuần
647.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
302.000 ₩
EPS
17.100 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanmi Pharm Co., Ltd. is a South Korean pharmaceutical company that is headquartered in Seoul. Wikipedia
Giới thiệu về Dược phẩm Hanmi
Giám đốc điều hànhJong Su Woo
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanmi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,35 T
432,96 T
392,93 T
467,25 T
Giá vốn hàng bán
156,75 T
172,48 T
175,64 T
164,04 T
Chi phí doanh thu
156,75 T
172,48 T
175,64 T
164,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,65 T
51,66 T
57,12 T
52,08 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,88 T
125,55 T
106,52 T
120,03 T
Chi phí hoạt động
153,33 T
205,73 T
171,55 T
179,72 T
Tổng chi phí hoạt động
310,08 T
378,22 T
347,19 T
343,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,27 T
54,74 T
45,74 T
123,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,73 T
664,20 Tr
2,62 T
-4,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
52,26 T
58,49 T
55,38 T
120,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,55 T
57,99 T
55,26 T
119,61 T
Chi phí thuế thu nhập
6,85 T
4,43 T
4,30 T
36,06 T
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
7,58%
7,76%
30,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,13 T
48,12 T
45,49 T
83,31 T
Biên lợi nhuận ròng
11,07%
11,11%
11,58%
17,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,67 T
2,51 T
2,62 T
2,77 T
Chi phí lãi suất
-3,94 T
-3,65 T
-3,41 T
-3,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 T
-1,14 T
-783,67 Tr
-588,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,84 T
80,03 T
70,44 T
148,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,32 Tr
-39,36 Tr
3,68 Tr
40,66 Tr
Các ứng dụng của Google