Finance

Danh sách
128820:KRX
Daesung Industrial Co Ltd
4.650,00 ₩
+0,87%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 128820...
Mở
4.720 ₩
Cao
4.720 ₩
Thấp
4.405 ₩
Vốn hoá thị trường
210,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
852,47 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2011
Cao nhất trong 52 tuần
12.716 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ₩
EPS
-1.282 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,24 Tr
Số nhân viên
289
Mở
4.720 ₩
Cao
4.720 ₩
Thấp
4.405 ₩
Vốn hoá thị trường
210,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
852,47 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2011
Cao nhất trong 52 tuần
12.716 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ₩
EPS
-1.282 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,24 Tr
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daesung Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoung Tae Kim
Số nhân viên289
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaesung.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,30 T
426,84 T
412,55 T
365,86 T
Giá vốn hàng bán
315,48 T
384,41 T
358,35 T
327,49 T
Chi phí doanh thu
315,48 T
384,41 T
358,35 T
327,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,70 T
1,94 T
1,68 T
1,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,13 T
44,33 T
29,01 T
28,22 T
Chi phí hoạt động
31,21 T
49,82 T
32,53 T
35,35 T
Tổng chi phí hoạt động
346,69 T
434,23 T
390,88 T
362,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,61 T
-7,39 T
21,67 T
3,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,03 T
21,00 T
-5,33 T
-6,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,03 T
-45,50 T
16,08 T
-3,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,17 T
-12,25 T
16,72 T
-2,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-316,56 Tr
3,90 T
3,37 T
-738,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,50%
-8,56%
20,95%
22,24%
Chi phí hoạt động khác
173,30 Tr
214,33 Tr
80,61 Tr
3,94 T
Thu nhập ròng
-8,12 T
-47,69 T
10,75 T
-2,97 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,32%
-11,17%
2,60%
-0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,34 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-30,88 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-26,54 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,07 T
2,06 T
1,69 T
1,74 T
EBITDA
14,42 T
2,62 T
31,09 T
12,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,46 T
3,17 T
322,31 Tr
-68,44 Tr
Các ứng dụng của Google