Trang chủ128540 • KOSDAQ
add
Ecocab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.794,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.790,00 ₩ - 1.825,00 ₩
Phạm vi một năm
1.540,00 ₩ - 3.325,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,52 T KRW
Số lượng trung bình
160,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,13 T | -12,50% |
Chi phí hoạt động | 7,74 T | 1.587,19% |
Thu nhập ròng | -5,78 T | -120,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,76 | -123,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -792,95 Tr | -103,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,50 T | 106,49% |
Tổng tài sản | 166,55 T | -12,87% |
Tổng nợ | 58,36 T | -29,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,78 T | -120,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,32 T | 572,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,57 T | -839,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -377,86 Tr | 80,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 T | -61,90% |
Dòng tiền tự do | 13,94 T | 266,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
177