Finance

Danh sách
1277:HKG
Kinetic Development Group Ltd
1,82 HK$
+1,39%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1277...
Mở
1,84 HK$
Cao
1,84 HK$
Thấp
1,80 HK$
Vốn hoá thị trường
15,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,91 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,84 HK$
Cao
1,84 HK$
Thấp
1,80 HK$
Vốn hoá thị trường
15,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,91 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinetic Development Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkineticme.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,26 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
964,80 Tr
964,80 Tr
597,97 Tr
597,97 Tr
Chi phí doanh thu
964,80 Tr
964,80 Tr
597,97 Tr
597,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,80 Tr
109,80 Tr
140,66 Tr
140,66 Tr
Chi phí hoạt động
83,12 Tr
83,12 Tr
143,79 Tr
143,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,05 T
741,76 Tr
741,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,95 Tr
343,95 Tr
518,52 Tr
518,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,19 Tr
-8,19 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
242,37 Tr
242,37 Tr
475,50 Tr
475,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,13 Tr
284,13 Tr
501,50 Tr
501,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,73 Tr
76,73 Tr
97,16 Tr
97,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,66%
31,66%
20,43%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-26,68 Tr
-26,68 Tr
3,14 Tr
3,14 Tr
Thu nhập ròng
167,11 Tr
167,11 Tr
384,17 Tr
384,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,01%
12,01%
30,48%
30,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
3,44 Tr
3,64 Tr
3,64 Tr
Chi phí lãi suất
-11,03 Tr
-11,03 Tr
-13,90 Tr
-13,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,58 Tr
-7,58 Tr
-10,26 Tr
-10,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
386,27 Tr
398,80 Tr
573,37 Tr
573,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google