Finance

Danh sách
126720:KRX
Soosan Industries Co Ltd
19.820,00 ₩
+0,05%
(+10,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 126720...
Mở
19.860 ₩
Cao
20.000 ₩
Thấp
19.770 ₩
Vốn hoá thị trường
283,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 N
Khối lượng
8,25 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
225 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
36.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.430 ₩
EPS
5.419 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19.860 ₩
Cao
20.000 ₩
Thấp
19.770 ₩
Vốn hoá thị trường
283,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,56 N
Khối lượng
8,25 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
225 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
36.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.430 ₩
EPS
5.419 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soosan Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,08 T
91,16 T
85,68 T
92,62 T
Giá vốn hàng bán
64,78 T
70,27 T
64,83 T
80,20 T
Chi phí doanh thu
64,78 T
70,27 T
64,83 T
80,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
661,63 Tr
819,67 Tr
874,30 Tr
1,16 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,88 T
6,20 T
5,78 T
5,36 T
Chi phí hoạt động
8,79 T
9,65 T
8,39 T
7,29 T
Tổng chi phí hoạt động
73,57 T
79,92 T
73,22 T
87,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,51 T
11,24 T
12,46 T
5,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,23 Tr
2,18 T
672,05 Tr
337,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,10 T
26,60 T
29,07 T
22,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,13 T
18,81 T
19,22 T
9,05 T
Chi phí thuế thu nhập
2,43 T
5,21 T
6,08 T
4,04 T
Thuế suất hiệu dụng
16,06%
19,59%
20,90%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-142,20 Tr
46,86 Tr
192,15 Tr
61,71 Tr
Thu nhập ròng
12,64 T
21,38 T
22,94 T
18,45 T
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
23,45%
26,77%
19,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 T
1,22 T
1,26 T
1,29 T
Chi phí lãi suất
-491,14 Tr
-716,49 Tr
-455,62 Tr
-505,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
586,52 Tr
500,62 Tr
804,27 Tr
788,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
497,70 Tr
562,63 Tr
629,46 Tr
625,27 Tr
EBITDA
10,55 T
14,43 T
15,74 T
8,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,42 Tr
-17,75 Tr
-14,85 Tr
5,30 Tr
Các ứng dụng của Google