Finance

Danh sách
126560:KRX
Hyundai Futurenet Co Ltd
3.350,00 ₩
+1,52%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 126560...
Mở
3.295 ₩
Cao
3.375 ₩
Thấp
3.250 ₩
Vốn hoá thị trường
365,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,91 N
Khối lượng
162,32 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
39,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.770 ₩
EPS
85 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,20 Tr
Số nhân viên
589
Mở
3.295 ₩
Cao
3.375 ₩
Thấp
3.250 ₩
Vốn hoá thị trường
365,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,91 N
Khối lượng
162,32 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
39,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.770 ₩
EPS
85 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,20 Tr
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyundai Futurenet Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên589
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,30 T
65,52 T
70,86 T
71,57 T
Giá vốn hàng bán
51,42 T
56,59 T
53,02 T
50,62 T
Chi phí doanh thu
51,42 T
56,59 T
53,02 T
50,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,69 T
2,01 T
1,59 T
1,65 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,12 T
11,45 T
11,14 T
11,49 T
Chi phí hoạt động
14,15 T
14,50 T
13,53 T
14,35 T
Tổng chi phí hoạt động
65,57 T
71,09 T
66,55 T
64,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,73 T
-5,56 T
4,31 T
6,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,64 Tr
-321,13 Tr
-85,44 Tr
152,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,53 T
-4,99 T
6,78 T
10,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,08 T
-5,59 T
4,64 T
7,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,48 T
-1,16 T
594,76 Tr
1,84 T
Thuế suất hiệu dụng
19,67%
23,23%
8,77%
17,14%
Chi phí hoạt động khác
376,95 Tr
269,46 Tr
252,11 Tr
175,01 Tr
Thu nhập ròng
3,62 T
-2,54 T
2,93 T
5,18 T
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
-3,88%
4,14%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
48,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,19 Tr
194,89 Tr
232,60 Tr
242,06 Tr
Chi phí lãi suất
-149,99 Tr
-145,92 Tr
-136,01 Tr
-106,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,80 Tr
48,96 Tr
96,58 Tr
136,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
419,28 Tr
378,68 Tr
377,70 Tr
366,67 Tr
EBITDA
8,21 T
-1,11 T
8,82 T
11,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,63 Tr
-43,00 Tr
2,60 Tr
151,00 N
Các ứng dụng của Google