Finance

Danh sách
1260:HKG
Wonderful Sky Financial Group Hldgs Ltd
0,36 HK$
-1,37%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1260...
Mở
0,35 HK$
Cao
0,36 HK$
Thấp
0,35 HK$
Vốn hoá thị trường
408,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,27 N
Khối lượng
70,00 N
Chỉ số P/E
4,86
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
182
Mở
0,35 HK$
Cao
0,36 HK$
Thấp
0,35 HK$
Vốn hoá thị trường
408,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,27 N
Khối lượng
70,00 N
Chỉ số P/E
4,86
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wonderful Sky Financial Group Hldgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwsfg.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
66,54 Tr
66,54 Tr
63,70 Tr
63,70 Tr
Giá vốn hàng bán
31,73 Tr
31,73 Tr
23,19 Tr
23,19 Tr
Chi phí doanh thu
31,73 Tr
31,73 Tr
23,19 Tr
23,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 Tr
19,82 Tr
15,64 Tr
15,64 Tr
Chi phí hoạt động
19,82 Tr
19,82 Tr
18,30 Tr
18,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,55 Tr
51,55 Tr
41,49 Tr
41,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,98 Tr
14,98 Tr
22,21 Tr
22,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,55 Tr
8,55 Tr
-5,27 Tr
-5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,78 Tr
28,78 Tr
21,28 Tr
21,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,98 Tr
34,98 Tr
34,42 Tr
34,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
564,50 N
564,50 N
6,88 Tr
6,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,96%
1,96%
32,32%
32,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,21 Tr
28,21 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,40%
42,40%
22,61%
22,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,15 Tr
10,15 Tr
10,78 Tr
10,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,15 Tr
10,15 Tr
10,78 Tr
10,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,10 Tr
22,10 Tr
30,63 Tr
30,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google