Finance

Danh sách
1258:HKG
China Nonferrous Mining Corp Ltd
14,11 HK$
+1,51%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1258...
Mở
14,02 HK$
Cao
14,27 HK$
Thấp
13,61 HK$
Vốn hoá thị trường
55,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,69 Tr
Khối lượng
7,52 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
19,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,31 HK$
EPS
1,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
9 N
Mở
14,02 HK$
Cao
14,27 HK$
Thấp
13,61 HK$
Vốn hoá thị trường
55,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,69 Tr
Khối lượng
7,52 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,21
Cao nhất trong 52 tuần
19,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,31 HK$
EPS
1,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Nonferrous Mining Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnmcl.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
834,26 Tr
834,26 Tr
1,13 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
588,13 Tr
588,13 Tr
651,18 Tr
651,18 Tr
Chi phí doanh thu
588,13 Tr
588,13 Tr
651,18 Tr
651,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,43 Tr
87,43 Tr
78,49 Tr
78,49 Tr
Chi phí hoạt động
130,42 Tr
130,42 Tr
47,24 Tr
47,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,55 Tr
718,55 Tr
698,42 Tr
698,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,72 Tr
115,72 Tr
432,13 Tr
432,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
140,18 Tr
140,18 Tr
445,95 Tr
445,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,98 Tr
139,98 Tr
445,36 Tr
445,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,24 Tr
34,24 Tr
134,55 Tr
134,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
24,43%
30,17%
30,17%
Chi phí hoạt động khác
42,99 Tr
42,99 Tr
-31,26 Tr
-31,26 Tr
Thu nhập ròng
70,49 Tr
70,49 Tr
216,82 Tr
216,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,45%
8,45%
19,18%
19,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,74 Tr
19,74 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-251,00 N
-251,00 N
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,48 Tr
19,48 Tr
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,36 Tr
200,36 Tr
436,08 Tr
436,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,84 Tr
1,84 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google