Finance

Danh sách
1256:TPE
Sunjuice Holdings Co Ltd
168,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1256...
Mở
168,00 NT$
Cao
169,50 NT$
Thấp
167,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,94 N
Khối lượng
26,85 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
1,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
218,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
132,00 NT$
EPS
15,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,77 Tr
Số nhân viên
272
Mở
168,00 NT$
Cao
169,50 NT$
Thấp
167,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,94 N
Khối lượng
26,85 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
1,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
218,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
132,00 NT$
EPS
15,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,77 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunjuice Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
878,32 Tr
1,14 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
662,18 Tr
794,83 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
662,18 Tr
794,83 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,49 Tr
19,66 Tr
16,91 Tr
22,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,86 Tr
131,34 Tr
168,85 Tr
198,95 Tr
Chi phí hoạt động
184,39 Tr
160,60 Tr
195,66 Tr
213,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
822,79 Tr
990,49 Tr
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,14 Tr
55,53 Tr
151,28 Tr
289,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
823,00 N
15,05 Tr
13,63 Tr
-13,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
244,18 Tr
83,66 Tr
174,21 Tr
279,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,03 Tr
83,97 Tr
174,55 Tr
279,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,46 Tr
16,59 Tr
58,21 Tr
73,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,91%
19,83%
33,41%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
168,69 Tr
66,94 Tr
115,74 Tr
205,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
7,62%
10,14%
13,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,68 Tr
6,98 Tr
6,27 Tr
5,88 Tr
Chi phí lãi suất
-3,12 Tr
-3,42 Tr
-2,33 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,56 Tr
3,56 Tr
3,94 Tr
3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
293,32 Tr
109,78 Tr
211,24 Tr
352,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-149,00 N
304,00 N
-6,98 Tr
7,77 Tr
Các ứng dụng của Google