Finance

Danh sách
123890:KRX
Korea Asset In Trust Co Ltd
2.355,00 ₩
+0,64%
(+15,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:56:31 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 123890...
Mở
2.330 ₩
Cao
2.370 ₩
Thấp
2.315 ₩
Vốn hoá thị trường
288,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,68 N
Khối lượng
120,57 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
500 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,37 Tr
Số nhân viên
144
Mở
2.330 ₩
Cao
2.370 ₩
Thấp
2.315 ₩
Vốn hoá thị trường
288,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,68 N
Khối lượng
120,57 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.470 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
500 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,37 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Asset In Trust Co Ltd
Giám đốc điều hànhKyu-Chul Kim
Số nhân viên144
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkait.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,63 T
80,57 T
59,81 T
70,37 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
2,05 T
2,00 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
2,05 T
2,00 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,79 T
5,75 T
6,89 T
8,62 T
Chi phí hoạt động
10,32 T
7,59 T
8,74 T
10,39 T
Tổng chi phí hoạt động
12,75 T
9,64 T
10,74 T
12,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,87 T
70,93 T
49,07 T
57,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,12 T
-27,42 Tr
-156,59 Tr
-15,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,73 T
-7,09 T
15,83 T
30,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,82 T
69,39 T
54,13 T
57,01 T
Chi phí thuế thu nhập
8,92 T
-1,87 T
3,65 T
7,21 T
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
26,42%
23,04%
23,60%
Chi phí hoạt động khác
1,49 T
834,93 Tr
944,15 Tr
874,21 Tr
Thu nhập ròng
30,81 T
-5,22 T
12,18 T
23,35 T
Biên lợi nhuận ròng
115,72%
-6,48%
20,37%
33,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
999,75 Tr
996,42 Tr
900,44 Tr
889,56 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,94 Tr
-
-2,54 Tr
1,00 N
Các ứng dụng của Google