Finance

Danh sách
123700:KRX
SJM Co Ltd (Ansan)
3.220,00 ₩
-1,23%
(-40,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 123700...
Mở
3.235 ₩
Cao
3.260 ₩
Thấp
3.195 ₩
Vốn hoá thị trường
50,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,02 N
Khối lượng
16,99 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
51 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,79
Cao nhất trong 52 tuần
4.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.945 ₩
EPS
1.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,60 Tr
Số nhân viên
288
Mở
3.235 ₩
Cao
3.260 ₩
Thấp
3.195 ₩
Vốn hoá thị trường
50,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,02 N
Khối lượng
16,99 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
51 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,79
Cao nhất trong 52 tuần
4.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.945 ₩
EPS
1.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,60 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SJM Co Ltd (Ansan)
Giám đốc điều hànhKim Whi-joong
Số nhân viên288
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websjmflex.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,97 T
49,53 T
53,11 T
52,53 T
Giá vốn hàng bán
38,06 T
39,40 T
40,67 T
38,52 T
Chi phí doanh thu
38,06 T
39,40 T
40,67 T
38,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,07 T
1,37 T
1,03 T
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,83 T
7,68 T
7,54 T
7,65 T
Chi phí hoạt động
8,82 T
10,29 T
9,29 T
9,32 T
Tổng chi phí hoạt động
46,88 T
49,69 T
49,96 T
47,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,09 T
-164,31 Tr
3,14 T
4,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
496,27 Tr
2,36 T
1,28 T
1,44 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,46 T
-1,36 T
8,21 T
8,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,15 T
3,61 T
8,31 T
7,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
-59,64 Tr
2,01 T
1,92 T
Thuế suất hiệu dụng
21,96%
4,38%
24,45%
22,88%
Chi phí hoạt động khác
210,48 Tr
211,58 Tr
977,06 Tr
211,46 Tr
Thu nhập ròng
5,23 T
117,97 Tr
6,56 T
6,08 T
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
0,24%
12,36%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,15 Tr
789,62 Tr
461,54 Tr
714,06 Tr
Chi phí lãi suất
-167,64 Tr
-161,40 Tr
-158,55 Tr
-157,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
107,51 Tr
628,23 Tr
302,99 Tr
556,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
153,01 Tr
169,29 Tr
163,31 Tr
157,50 Tr
EBITDA
4,93 T
1,82 T
5,12 T
6,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-265,24 Tr
-35,21 Tr
-3,70 Tr
-6,75 Tr
Các ứng dụng của Google