Finance

Danh sách
1236:TPE
Hunya Foods Co Ltd
25,45 NT$
+0,39%
(+0,10) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1236...
Mở
25,10 NT$
Cao
25,45 NT$
Thấp
25,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,33 N
Khối lượng
33,52 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
28,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
EPS
-0,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25,10 NT$
Cao
25,45 NT$
Thấp
25,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,33 N
Khối lượng
33,52 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
28,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
EPS
-0,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Hunya Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhunya.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
528,09 Tr
435,44 Tr
545,49 Tr
339,78 Tr
Giá vốn hàng bán
379,09 Tr
327,60 Tr
392,26 Tr
281,20 Tr
Chi phí doanh thu
379,09 Tr
327,60 Tr
392,26 Tr
281,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,46 Tr
4,15 Tr
5,06 Tr
5,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,72 Tr
123,67 Tr
123,01 Tr
110,74 Tr
Chi phí hoạt động
129,18 Tr
127,82 Tr
128,08 Tr
115,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,27 Tr
455,42 Tr
520,33 Tr
397,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,82 Tr
-19,98 Tr
25,15 Tr
-57,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
5,30 Tr
5,00 Tr
7,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,12 Tr
-17,36 Tr
27,18 Tr
-51,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,19 Tr
-17,36 Tr
28,83 Tr
-51,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-430,00 N
-112,00 N
7,20 Tr
-17,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,71%
0,65%
26,50%
34,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,55 Tr
-17,25 Tr
19,98 Tr
-33,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
-3,96%
3,66%
-9,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,13 Tr
279,00 N
107,00 N
201,00 N
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-2,71 Tr
-2,12 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-255,00 N
-2,43 Tr
-2,02 Tr
-1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,78 Tr
32,31 Tr
76,65 Tr
-6,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
119,00 N
-209,00 N
Các ứng dụng của Google