Finance

Danh sách
123690:KRX
Hankook Cosmetics Co Ltd
6.040,00 ₩
+0,17%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 123690...
Mở
5.960 ₩
Cao
6.080 ₩
Thấp
5.870 ₩
Vốn hoá thị trường
97,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,46 N
Khối lượng
25,46 N
Chỉ số P/E
109,51
Cao nhất trong 52 tuần
13.080 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.905 ₩
EPS
55 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,07 Tr
Số nhân viên
42
Mở
5.960 ₩
Cao
6.080 ₩
Thấp
5.870 ₩
Vốn hoá thị trường
97,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,46 N
Khối lượng
25,46 N
Chỉ số P/E
109,51
Cao nhất trong 52 tuần
13.080 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.905 ₩
EPS
55 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,07 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hankook Cosmetics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webihkcos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,29 T
18,59 T
20,94 T
21,05 T
Giá vốn hàng bán
10,57 T
9,40 T
9,71 T
10,84 T
Chi phí doanh thu
10,57 T
9,40 T
9,71 T
10,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,89 Tr
25,46 Tr
9,40 Tr
9,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,27 T
9,92 T
8,73 T
9,95 T
Chi phí hoạt động
10,09 T
10,82 T
9,30 T
10,53 T
Tổng chi phí hoạt động
20,66 T
20,22 T
19,02 T
21,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
627,57 Tr
-1,63 T
1,92 T
-312,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,20 Tr
-487,41 N
49,18 Tr
-33,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
746,99 Tr
-1,60 T
2,09 T
-298,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
779,03 Tr
-1,56 T
2,12 T
-270,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-138,18 Tr
27,76 Tr
-50,71 Tr
243,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,50%
-1,73%
-2,42%
-81,66%
Chi phí hoạt động khác
125,79 Tr
109,86 Tr
141,12 Tr
115,40 Tr
Thu nhập ròng
893,34 Tr
-1,63 T
2,15 T
-532,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
-8,77%
10,26%
-2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,61 Tr
114,82 Tr
118,84 Tr
105,40 Tr
Chi phí lãi suất
-68,86 Tr
-67,47 Tr
-63,58 Tr
-61,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,75 Tr
47,34 Tr
55,26 Tr
43,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
394,32 Tr
445,48 Tr
414,74 Tr
430,37 Tr
EBITDA
1,04 T
-1,17 T
2,36 T
136,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,04 Tr
42,30 Tr
29,59 Tr
28,36 Tr
Các ứng dụng của Google