Finance

Danh sách
1235:TPE
Shin Tai Industry Co Ltd
31,45 NT$
+1,62%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1235...
Mở
31,30 NT$
Cao
32,00 NT$
Thấp
31,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,75 N
Khối lượng
21,07 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
53,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 NT$
EPS
-0,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,09 Tr
Số nhân viên
37
Mở
31,30 NT$
Cao
32,00 NT$
Thấp
31,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,75 N
Khối lượng
21,07 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
53,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 NT$
EPS
-0,77 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,09 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Tai Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,49 Tr
56,12 Tr
58,97 Tr
34,15 Tr
Giá vốn hàng bán
37,08 Tr
40,86 Tr
42,14 Tr
23,82 Tr
Chi phí doanh thu
37,08 Tr
40,86 Tr
42,14 Tr
23,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,69 Tr
16,84 Tr
13,79 Tr
16,35 Tr
Chi phí hoạt động
13,08 Tr
15,30 Tr
12,78 Tr
16,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,16 Tr
56,17 Tr
54,92 Tr
40,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
-48,00 N
4,05 Tr
-6,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
5,58 Tr
1,84 Tr
2,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,75 Tr
-68,57 Tr
-121,85 Tr
159,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,85 Tr
78,15 Tr
60,45 Tr
59,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
43,00 Tr
4,04 Tr
-2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,07%
-62,70%
-3,32%
-1,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,10 Tr
-74,93 Tr
-59,14 Tr
90,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,79%
-133,51%
-100,29%
264,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
4,12 Tr
87,00 N
144,00 N
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-7,03 Tr
-5,19 Tr
-6,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-2,90 Tr
-5,10 Tr
-6,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 Tr
763,00 N
4,90 Tr
-5,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
8,00 N
10,00 N
-
Các ứng dụng của Google