Finance

Danh sách
1233:TPE
Trà Ten Ren
28,00 NT$
-0,18%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1233...
Mở
28,00 NT$
Cao
28,00 NT$
Thấp
27,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
8,22 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,37
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,00 NT$
Cao
28,00 NT$
Thấp
27,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
8,22 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,37
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ten Ren's Tea or Tian Ren's Tea is a Taiwanese company that specializes in tea and ginseng products. Wikipedia
Giới thiệu về Trà Ten Ren
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtenren.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
526,50 Tr
560,82 Tr
568,21 Tr
548,62 Tr
Giá vốn hàng bán
210,78 Tr
222,94 Tr
221,16 Tr
219,56 Tr
Chi phí doanh thu
210,78 Tr
222,94 Tr
221,16 Tr
219,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,61 Tr
1,74 Tr
1,56 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,80 Tr
319,08 Tr
309,14 Tr
309,65 Tr
Chi phí hoạt động
305,42 Tr
320,80 Tr
310,70 Tr
311,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
516,21 Tr
543,73 Tr
531,87 Tr
530,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,29 Tr
17,09 Tr
36,34 Tr
17,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,08 Tr
5,37 Tr
1,95 Tr
2,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,89 Tr
26,64 Tr
38,34 Tr
25,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,01 Tr
27,67 Tr
38,13 Tr
25,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
8,55 Tr
7,93 Tr
2,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,31%
32,10%
20,69%
11,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,68 Tr
18,06 Tr
30,40 Tr
22,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
3,22%
5,35%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
557,00 N
4,06 Tr
86,00 N
6,47 Tr
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,74 Tr
-1,60 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
2,32 Tr
-1,51 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,32 Tr
31,73 Tr
51,65 Tr
32,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
288,00 N
1,03 Tr
-158,00 N
311,00 N
Các ứng dụng của Google