Finance

Danh sách
1232:TPE
TTET Union Corp
154,50 NT$
+0,32%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1232...
Mở
155,00 NT$
Cao
155,00 NT$
Thấp
154,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,36 N
Khối lượng
41,63 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,50 NT$
EPS
9,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,98 Tr
Số nhân viên
319
Mở
155,00 NT$
Cao
155,00 NT$
Thấp
154,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,36 N
Khối lượng
41,63 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,50 NT$
EPS
9,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,98 Tr
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TTET Union Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttet.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,34 T
5,68 T
5,89 T
5,59 T
Giá vốn hàng bán
4,65 T
4,87 T
5,09 T
4,81 T
Chi phí doanh thu
4,65 T
4,87 T
5,09 T
4,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,34 Tr
2,49 Tr
2,52 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
297,51 Tr
315,73 Tr
324,34 Tr
299,35 Tr
Chi phí hoạt động
300,17 Tr
321,18 Tr
326,75 Tr
302,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
5,19 T
5,41 T
5,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,75 Tr
486,47 Tr
480,14 Tr
480,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
12,90 Tr
5,05 Tr
7,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
399,94 Tr
501,74 Tr
487,27 Tr
498,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
399,37 Tr
503,47 Tr
484,61 Tr
494,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,29 Tr
101,29 Tr
97,46 Tr
98,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,33%
20,19%
20,00%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
304,88 Tr
386,93 Tr
372,30 Tr
380,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
6,82%
6,32%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 Tr
9,02 Tr
7,72 Tr
10,55 Tr
Chi phí lãi suất
-8,12 Tr
-7,88 Tr
-7,70 Tr
-7,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
733,00 N
1,14 Tr
27,00 N
3,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
429,44 Tr
528,15 Tr
521,81 Tr
522,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-828,00 N
206,00 N
121,00 N
-184,00 N
Các ứng dụng của Google