Finance

Danh sách
1231:TPE
Lian Hwa Foods Corp
77,10 NT$
-0,52%
(-0,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1231...
Mở
77,80 NT$
Cao
78,00 NT$
Thấp
77,00 NT$
Vốn hoá thị trường
25,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,17 N
Khối lượng
486,25 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
105,91 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,18 NT$
EPS
4,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,28 Tr
Mở
77,80 NT$
Cao
78,00 NT$
Thấp
77,00 NT$
Vốn hoá thị trường
25,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,17 N
Khối lượng
486,25 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
105,91 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,18 NT$
EPS
4,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,28 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lian Hwa Foods Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,38 T
3,35 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
2,71 T
2,63 T
2,62 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
2,71 T
2,63 T
2,62 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,81 Tr
36,63 Tr
33,74 Tr
34,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,00 Tr
296,68 Tr
373,03 Tr
355,71 Tr
Chi phí hoạt động
414,80 Tr
333,31 Tr
406,78 Tr
390,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
2,97 T
3,03 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,30 Tr
415,62 Tr
318,58 Tr
155,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,66 Tr
26,09 Tr
5,56 Tr
317,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
376,03 Tr
556,24 Tr
354,65 Tr
423,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
268,32 Tr
430,27 Tr
307,26 Tr
457,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,31 Tr
86,12 Tr
57,61 Tr
33,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,30%
15,48%
16,24%
7,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
314,81 Tr
469,93 Tr
297,77 Tr
390,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,31%
13,90%
8,89%
13,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,55 Tr
2,87 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-12,58 Tr
-14,75 Tr
-14,54 Tr
-16,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,05 Tr
-12,20 Tr
-11,68 Tr
-13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
339,29 Tr
494,74 Tr
397,40 Tr
233,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
657,00 N
2,70 Tr
15,00 N
302,00 N
Các ứng dụng của Google